Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

百分之

bǎi fēn zhī

percent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • percent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 百 · 分 · 之

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả