Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半辈子

bàn bèi zi

half of a lifetime

Phồn thể: 半輩子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • half of a lifetime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 辈 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả