Từ tiếng Trung
半导体
bàn dǎo tǐ
semiconductor
Phồn thể: 半導體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- semiconductor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 半 · 导 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bàn dǎo tǐ
semiconductor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 半 · 导 · 体
Từ vựng