Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

边缘化

biān yuán huà

to marginalize

Phồn thể: 邊緣化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to marginalize
  • marginalization

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 边 · 缘 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Dāng zhìdù shèjì bǎ kě liànghuà de chǎnchū zhìyú yōuxiān wèizhì shí, nányǐ jìliàng què jùyǒu chángqī jiàzhí de huódòng biàn kěnéng bèi biānyuánhuà.

When institutional design prioritizes measurable output, activities that are difficult to quantify but have long-term value may be marginalized.