Từ tiếng Trung
差一点
chà yī diǎn
see 差點|差点[cha4 dian3]
Phồn thể: 差一點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 差點|差点[cha4 dian3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 差 · 一 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.