Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲锋枪

chōng fēng qiāng

submachine gun

Phồn thể: 衝鋒槍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • submachine gun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 锋 · 枪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả