Từ tiếng Trung
放假
fàng jià
to have a holiday or vacation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have a holiday or vacation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 假
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.