Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放假

fàng jià

to have a holiday or vacation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a holiday or vacation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 假

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

fàng jià le,nǐ dǎ suàn qù nǎr?

It's vacation now. Where are you planning to go?