Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福祉

fú zhǐ

well-being

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • well-being
  • welfare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 祉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả