Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供不应求

gōng bù yìng qiú

supply does not meet demand

Phồn thể: 供不應求

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supply does not meet demand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 不 · 应 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả