Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工艺品

gōng yì pǐn

handicraft article

Phồn thể: 工藝品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handicraft article
  • handiwork
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 艺 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả