Từ tiếng Trung
互联网
hù lián wǎng
Internet
Phồn thể: 互聯網
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Internet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 互 · 联 · 网
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
互相hù xiāngeach other; mutually; mutual互动hù dòngto interact; interactive互助hù zhùsee 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]; to help each other互补hù bǔcomplementary; to complement each other互联hù liáninterconnected互换hù huànto exchange互通hù tōngto intercommunicate; to interoperate互利hù lìmutually beneficial