Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机器人

jī qì rén

robot; android

Phồn thể: 機器人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • robot; android

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 器 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả