Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加拿大

jiā ná dà

Canada

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Canada

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 拿 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả