Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简要

jiǎn yào

concise

Phồn thể: 簡要

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concise
  • brief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 要

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả