Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精益求精

jīng yì qiú jīng

(idiom) to constantly seek to improve; to keep perfecting

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to constantly seek to improve; to keep perfecting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 益 · 求 · 精

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả