Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老家

lǎo jiā

native place

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • native place
  • place of origin
  • home state or region

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả