Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老朋友

lǎo péng you

old friend

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old friend
  • (slang) period
  • menstruation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 朋 · 友

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả