Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老太太

lǎo tài tai

elderly lady (respectful)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elderly lady (respectful)
  • esteemed mother
  • CL:位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 太 · 太

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả