Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难能可贵

nán néng kě guì

rare and precious

Phồn thể: 難能可貴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rare and precious
  • valuable
  • remarkable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 能 · 可 · 贵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả