Từ tiếng Trung
难能可贵
nán néng kě guì
rare and precious
Phồn thể: 難能可貴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rare and precious
- valuable
- remarkable
Các chữ trong từ này
难nán10 néthard, difficult, arduous能néng10 nétcan, may可kě5 nétmay, can, -able贵guì9 nétexpensive, costly
Từ thường dùng: 难 · 能 · 可 · 贵
Từ vựng