Từ tiếng Trung
难以置信
nán yǐ zhì xìn
(idiom) hard to believe; incredible
Phồn thể: 難以置信
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) hard to believe; incredible
Các chữ trong từ này
难nán10 néthard, difficult, arduous以yǐ4 nétaccording to置zhì13 nétto lay out, to place, to set aside信xìn9 nétto trust, to believe
Từ thường dùng: 难 · 以 · 置 · 信
Từ vựng