Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难以置信

nán yǐ zhì xìn

(idiom) hard to believe; incredible

Phồn thể: 難以置信

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) hard to believe; incredible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 以 · 置 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả