Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

请客

qǐng kè

to give a dinner party

Phồn thể: 請客

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give a dinner party
  • to entertain guests
  • to invite to dinner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 请 · 客

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng kè rén hē chá。

Please invite the guest to have some tea.