Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上来

shàng lái

to come up

Phồn thể: 上來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come up
  • to approach
  • (verb complement indicating success)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng lù lù xù xù bǎ zuò yè jiāo shàng lái。

Please hand in your homework one after another.