Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生病

shēng bìng

to fall ill

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall ill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shēng bìng le,jīn tiān méi lái。

He is sick, so he didn't come today.