Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣诞树

shèng dàn shù

Christmas tree

Phồn thể: 聖誕樹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Christmas tree

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 诞 · 树

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả