Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣洁

shèng jié

pure and holy

Phồn thể: 聖潔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pure and holy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 洁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả