Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水池

shuǐ chí

pond

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pond
  • pool
  • sink
  • washbasin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 池

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả