Từ tiếng Trung
水利
shuǐ lì
water conservancy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- water conservancy
- irrigation works
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 利
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuǐ lì
water conservancy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 利
Từ vựng