Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
水系
Từ tiếng Trung
Lưu
水系
shuǐ xì
drainage system
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
drainage system
Các chữ trong từ này
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
系
xì
7 nét
system
Từ thường dùng: 水 · 系
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
水平
shuǐ píng
horizontal; level; a standard; a level (of ability, development etc)
水果
shuǐ guǒ
fruit
水泥
shuǐ ní
cement; CL:袋[dai4]
水准
shuǐ zhǔn
level (of achievement etc); standard; level (surveying)
水库
shuǐ kù
reservoir; CL:座[zuo4]
水面
shuǐ miàn
water surface
水晶
shuǐ jīng
crystal