Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水系

shuǐ xì

drainage system

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drainage system

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 系

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả