Từ tiếng Trung
水源
shuǐ yuán
water source
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- water source
- water supply
- headwaters of a river
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 源
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuǐ yuán
water source
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 源
Từ vựng