Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调解

tiáo jiě

to mediate

Phồn thể: 調解

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mediate
  • to bring parties to an agreement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả