Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调料

tiáo liào

condiment

Phồn thể: 調料

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • condiment
  • seasoning
  • flavoring

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả