Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱口秀

tuō kǒu xiù

(loanword) talk show

Phồn thể: 脫口秀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) talk show
  • stand-up comedy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 口 · 秀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả