Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

想念

xiǎng niàn

to miss

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to miss
  • to remember with longing
  • to long to see again

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 想 · 念

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā hěn xiǎng niàn jiā rén。

He misses his family very much.