Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以身作则

yǐ shēn zuò zé

to set an example (idiom); to serve as a model

Phồn thể: 以身作則

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set an example (idiom); to serve as a model

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 身 · 作 · 则

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả