Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再接再厉

zài jiē zài lì

to continue the struggle (idiom); to persist

Phồn thể: 再接再厲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to continue the struggle (idiom); to persist
  • unremitting efforts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 接 · 再 · 厉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả