Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早熟

zǎo shú

precocious; early-maturing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • precocious; early-maturing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 熟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả