Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早泄

zǎo xiè

premature ejaculation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • premature ejaculation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 泄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả