Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支离破碎

zhī lí pò suì

scattered and smashed (idiom)

Phồn thể: 支離破碎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scattered and smashed (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 离 · 破 · 碎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả