Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支票

zhī piào

check (bank)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • check (bank)
  • cheque
  • CL:本[ben3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả