Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自学

zì xué

self-study

Phồn thể: 自學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • self-study
  • to study on one's own

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā zì xué le hàn yǔ。

He taught himself Chinese.