Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作文

zuò wén

to write an essay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to write an essay
  • composition (student essay)
  • CL:篇[pian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 文

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè piān zuò wén xiě dé hěn hǎo。

This essay is very well written.