Chữ Hán
鹌
ān
quail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- quail
- Coturnix coturnix
- used in 鵪鶉|鹌鹑[an1 chun2]
Giản thể / Phồn thể
鹌→鵪
Thứ tự nét
鹌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
按àn
to check, to control, to push, to restrain
案àn
file, legal case
安ān
peaceful, tranquil, quiet
俺ǎn
I, me, my (some dialects)
暗àn
dark, gloomy
岸àn
beach, coast, shore
氨ān
ammonia
庵ān
Buddhist monastery or nunnery