Chữ Hán
钯
bǎ
palladium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- palladium
- palladium (chemistry)
- Taiwan pr. [ba1]
- old variant of 耙[pa2]
Pinyin
bǎpá
Giản thể / Phồn thể
钯→鈀
Thứ tự nét
钯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
把bǎ
to grasp, to hold
吧bā
emphatic final particle
八bā
eight
巴bā
to desire, to wish for
爸bà
father, papa
拔bá
to uproot, to pull out
扒bā
to scratch, to dig up
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit