Chữ Hán
魃
bá
drought demon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drought demon
Thứ tự nét
魃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鬼guǐ
ghost
魔mó
demon, evil spirit
魏wèi
the kingdom of Wei
魂hún
soul, spirit
魁kuí
chief, leader
魅mèi
magic, enchantment, charm
魉liǎng
a kind of monster
魇yǎn
nightmare, bad dream
把bǎ
to grasp, to hold
吧bā
emphatic final particle
八bā
eight
巴bā
to desire, to wish for
爸bà
father, papa
拔bá
to uproot, to pull out
扒bā
to scratch, to dig up
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit