Chữ Hán
谤
bàng
to slander, to defame
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to slander, to defame
- to slander
- to defame
- to speak ill of
Giản thể / Phồn thể
谤→謗
Thứ tự nét
谤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
帮bāng
to help, to assist
棒bàng
stick, club
绑bǎng
to tie, to fasten, to bind
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
镑bàng
pound sterling
浜bāng
creek, stream