Chữ Hán
鹎
bēi
bulbul, songbird
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bulbul, songbird
- Pycnonotidae
- the Pycnonotidae or bulbul family of birds
Giản thể / Phồn thể
鹎→鵯
Thứ tự nét
鹎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan