Chữ Hán
甏
bèng
a squat jar for holding wine, sauces, etc
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a squat jar for holding wine, sauces, etc
- a squat jar for holding wine, sauces etc
Thứ tự nét
甏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
瓦wǎ
tile
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
甄zhēn
to grade, to examine, to discern
瓷cí
china, crockery, porcelain
瓮wèng
urn, earthen jar
甑zèng
a boiler for steaming rice
瓯ōu
bowl, cup
崩bēng
to rupture, to split apart
蹦bèng
to jump, to bounce on
泵bèng
to pump
绷běng
to bind, to strap, to draw firm
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst
嘣bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion