Chữ Hán
冁
chǎn
smile
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- smile
- smilingly
Giản thể / Phồn thể
冁→囅
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
When an individual 单 opens up 展; 展 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
冁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
关guān
frontier pass
单dān
single, individual, only
兼jiān
both, and
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
兽shòu
beast, animal
兰lán
orchid
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose