Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

婵

chán

beautiful, graceful, lovely, pretty

11 nétBộ thủ 女Số 4559Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beautiful, graceful, lovely, pretty
  • used in 嬋娟|婵娟[chan2 juan1] and 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]

Giản thể / Phồn thể

婵→嬋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

婵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan