Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郴

chēn

a county in Hunan province

10 nétBộ thủ 阝Số 4138

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a county in Hunan province
  • surname
  • used in 郴州[Chen1 zhou1] (the name of a place in Hunan)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan